Trọn Bộ Từ Vựng “Săn Hàng” 1688: Từ Tay Mơ Thành Pro Chỉ Sau Vài Phiên Giao Dịch

Chào các bạn! Có lẽ không ít người trong chúng ta, khi lần đầu đặt chân lên “vương quốc” 1688, đều choáng ngợp và mất phương hướng như mình. Nhớ lại hồi đầu, mình cứ như người ngoài hành tinh, nhìn mấy dòng chữ Hán loạn xạ trên trang sản phẩm mà đầu óc trống rỗng. Nhắn tin hỏi người bán toàn dùng Google Dịch, đôi khi dịch “sang ta” thành ra… “bí ẩn” không ai hiểu nổi. Một lần, mình định hỏi “Có hàng không?” thì thành “Có phải là tàu không?”, khiến đối phương im lặng hồi lâu. Từ đó, mình quyết tâm phải “nằm lòng” một bộ thuật ngữ tiếng Trung giao dịch, và quả thực, nó đã thay đổi hoàn toàn trải nghiệm mua sắm của mình. Hôm nay, mình muốn chia sẻ lại trọn bộ từ vựng “xương máu” ấy, để bạn tự tin “săn hàng” như một pro nhé!

1. Nhóm Thuật Ngữ Về Sản Phẩm & Đơn Hàng

Đây là nhóm từ bạn sẽ gặp nhiều nhất. Nắm vững chúng, bạn sẽ đọc hiểu thông tin sản phẩm dễ dàng.

  • 关于产品 (Guānyú chǎnpǐn) – Về sản phẩm:
    • 货源 (Huòyuán): Nguồn hàng. Ví dụ: 一手货源 (Yīshǒu huòyuán) – Nguồn hàng đầu tay (giá gốc).
    • 爆款 (Bàokuǎn): Sản phẩm bán chạy, hot trend.
    • 库存 (Kùcún): Kho, tồn kho. 有库存吗? (Yǒu kùcún ma?) – Còn hàng trong kho không?
    • 混批 (Hùnpī): Đặt hàng với nhiều mã sản phẩm khác nhau để đạt mức tối thiểu. Cái này cực quan trọng cho các shop nhỏ!
    • 拿货 (Ná huò): Lấy hàng, mua hàng.
    • 起批 (Qǐ pī): Số lượng đặt tối thiểu. Ví dụ: 3件起批 (3 jiàn qǐ pī) – Tối thiểu 3 cái/sp mới được đặt.
  • 关于订单 (Guānyú dìngdān) – Về đơn hàng:
    • 下单 (Xiàdān): Đặt hàng.
    • 订单号 (Dìngdān hào): Mã số đơn hàng. Cần giữ để tra cứu.
    • 修改订单 (Xiūgǎi dìngdān): Sửa đơn hàng (màu, size, số lượng…).
    • 取消订单 (Qǔxiāo dìngdān): Hủy đơn hàng.

2. Nhóm Thuật Ngữ Về Giá Cả & Thanh Toán

Lĩnh vực “nhạy cảm” nhất, đừng để hiểu nhầm mà “đau ví”.

  • 价格 (Jiàgé): Giá cả.
  • 批发价 (Pīfā jià): Giá sỉ, giá bán buôn.
  • 底价 (Dǐjià): Giá đáy, giá cuối cùng (sau khi thương lượng).
  • 包邮 (Bāo yóu): Miễn phí vận chuyển. Lưu ý: Trên 1688, “包邮” thường chỉ miễn phí vận chuyển nội địa Trung Quốc đến kho của đại lý vận chuyển (TQ), không phải về VN nhé!
  • 快递 (Kuàidì): Vận chuyển nhanh (như Đơn vị vận chuyển).
  • 运费 (Yùnfèi): Phí vận chuyển.
  • 支付宝 (Zhīfùbǎo): Alipay – Phương thức thanh toán phổ biến.
  • 支持支付宝吗?(Zhīchí Zhīfùbǎo ma?): Có hỗ trợ thanh toán bằng Alipay không?

3. Nhóm Thuật Ngữ Giao Tiếp Với Người Bán (客服 Kèfú)

Đây chính là “bí kíp” để bạn thương lượng và được phục vụ tốt hơn. Mình hay dùng những câu hỏi này:

  • 老板,在吗?(Lǎobǎn, zài ma?): Chủ shop, có online không? (Cách gọi thân thiện).
  • 这个怎么批?(Zhège zěnme pī?): Cái này bán sỉ như thế nào?
  • 可以混批吗?(Kěyǐ hùnpī ma?): Có thể đặt nhiều mẫu với nhau không?
  • 价格还能少吗?(Jiàgé hái néng shǎo ma?): Giá có thể giảm thêm được không?
  • 什么时候能发货?(Shénme shíhou néng fā huò?): Khi nào thì có thể gửi hàng?
  • 发什么快递?(Fā shénme kuàidì?): Gửi bằng hãng vận chuyển nào?
  • 有实拍图吗?(Yǒu shípāi tú ma?): Có ảnh thực tế chụp sản phẩm không? (Tránh mua hàng “ảnh đẹp nhưng hàng xấu”).

4. Một Số Tình Huống “Khẩn Cấp” Cần Biết

  • 质量不好怎么办?(Zhìliàng bù hǎo zěnme bàn?): Chất lượng không tốt thì phải làm sao?
  • 发错货了。(Fā cuò huò le.): Gửi nhầm hàng rồi.
  • 可以退货吗?(Kěyǐ tuì huò ma?): Có thể trả hàng được không? (Thường trên 1688 rất khó trả hàng, chủ yếu đổi hoặc bồi thường một phần).
  • 退一部分钱吧。(Tuì yī bùfen qián ba.): Hoàn lại một phần tiền đi.

Lời Khuyên Từ Kinh Nghiệm Xương Máu

  1. Đừng Ngại Chat: Người bán mua hàng 1688 rất quen với khách quốc tế. Bạn cứ viết những câu đơn giản, họ đều hiểu. Dùng từ chính xác sẽ giúp họ phục vụ bạn nhanh hơn.
  2. Luôn Hỏi Kỹ Trước Khi Đặt: Hỏi về kho, về thời gian giao hàng, về phí vận chuyển nội địa TQ. Càng rõ ràng, càng ít rủi ro.
  3. Sử Dụng Kết Hợp Công Cụ: Khi gặp từ mới, hãy dùng phần mềm dịch trên điện thoại quét qua để hiểu ý chính, đừng phụ thuộc hoàn toàn.
  4. Lưu Lại Các Mẫu Câu: Bạn có thể copy các mẫu câu trên vào một file note, khi cần thì mở ra và gửi.

Tóm lại, việc trang bị bộ từ vựng này giống như bạn có một tấm bản đồ giữa khu chợ lớn. Từ chỗ lạc lõng, bạn sẽ trở nên chủ động, tự tin đàm phán và tìm được nguồn hàng ưng ý với giá tốt. Hãy bắt đầu bằng những câu đơn giản nhất như “有库存吗?”, bạn sẽ thấy mọi thứ dễ dàng hơn hẳn.

Chúc các bạn “săn hàng” vui vẻ và thành công! Nếu có từ nào hay hoặc kinh nghiệm gì, nhớ chia sẻ lại bên dưới cho mọi người cùng học hỏi nhé!